湊膽子

còu dǎn zi thấu đảm tử

Hán Việt: thấu đảm tử · Pinyin: còu dǎn zi

Tổng quan

kết đoàn

Cấu tạo: (thấu) + (đảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết đoàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑胆子"; 谓聚集众人以壮气势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑胆子"。 2.谓聚集众人以壮气势。

Eng

  • Cihui 湊膽子 òu dǎnzi v.o. seek company to lessen fear or boost courage