湊過來 thấu quá lai Hán Việt: thấu quá lai Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 過 (quá) + 來 (lai)Hán Việtthấu quá laiCấu tạo湊 + 過 + 來 · thấu + quá + lai nghĩa thành phần: thấu + quá + lai Nghĩa EngCihui 湊過來 òu guòlai r.v. come up/over to sb.