湊集

còu jí thấu tập

Hán Việt: thấu tập · Pinyin: còu jí

Tổng quan

tập hợp: gom góp/thu thập/dành dụm

Cấu tạo: (thấu) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp: gom góp/thu thập/dành dụm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凑集"; 密集;集中; 聚集;会集; 拼凑,凑合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑集"。 2.密集;集中。 3.聚集;会集。 4.拼凑,凑合。

Eng

  • Cihui 湊集 òují v. 1. gather together 2. scrape together

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

集合