凑集

còu jíthấu tập

Hán Việt: thấu tập · Pinyin: còu jí

Tổng quan

gom góp; thu thập; dành dụm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"凑集"。 2.密集; 集中。 3.聚集; 会集。 4.拼凑,凑合。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

聚集。如:「星期天,大家湊集在一起閒談。」

Cấu tạo: 湊 (thấu) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp: gom góp/thu thập/dành dụm
  • Tần suất từ gom góp; thu thập; dành dụm
  • Biên soạn v. 1. gather together 2. scrape together

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凑集"。 2.密集; 集中。 3.聚集; 会集。 4.拼凑,凑合。
  • Kaggle Zh-Vi scrape together

Eng

  • Cihui 湊集 òují v. 1. gather together 2. scrape together
  • Tần suất từ v. 1. gather together 2. scrape together

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

集合