凜冽
lẫm liệt
Hán Việt: lẫm liệt · Pinyin: lǐn liè
Tổng quan
lạnh cắt da cắt thịt ực lạnh — Như Lẫm lẫm 凛凛. lẫm liệt lẫm liệt ☆Cực lạnh — Như Lẫm lẫm 凛凛.
Nghĩa
Việt
- Cihui lạnh cắt da cắt thịt ực lạnh — Như Lẫm lẫm 凛凛. lẫm liệt lẫm liệt ☆Cực lạnh — Như Lẫm lẫm 凛凛.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷刺骨。唐.李白〈大獵賦〉:「嚴冬慘切,寒氣凜冽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极为寒冷北风凛冽|寒气凛冽。
Eng
- CC-CEDICT biting cold
- Cihui biting cold
ja
- JMdict biting (cold)|severe|intense|piercing