凜冽
lẫm liệt
Hán Việt: lẫm liệt · Pinyin: lǐn liè
Tổng quan
lạnh thấu xương. gió Bắc lạnh thấu xương
形容极为寒冷北风凛冽, 寒气凛冽。
寒冷刺骨。唐.李白〈大獵賦〉:「嚴冬慘切,寒氣凜冽。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Cực lạnh — Như Lẫm lẫm 凛凛.; ực lạnh — Như Lẫm lẫm 凛凛.; lẫm liệt: lạnh thấu xương; lạnh thấu xương
- Biên soạn piercingly cold
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寒冷刺骨。唐.李白〈大獵賦〉:「嚴冬慘切,寒氣凜冽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极为寒冷北风凛冽, 寒气凛冽。
Eng
- JMdict biting (cold)
- JMdict severe
- JMdict intense
- JMdict piercing
- Cihui biting cold
- Tần suất từ s.v. piercingly cold
Đức
- Handedict eisig kalt, bitter kalt
ja
- JMdict 凛冽(りんれつ)
other
- Nguồn khác Cực lạnh
- Nguồn khác Như Lẫm lẫm 凛凛