凜凜如生 lẫm lẫm như sanh Hán Việt: lẫm lẫm như sanh Tổng quan Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 凜 (lẫm) + 如 (như) + 生 (sanh)Hán Việtlẫm lẫm như sanhCấu tạo凜 + 凜 + 如 + 生 · lẫm + lẫm + như + sanh nghĩa thành phần: lẫm + lẫm + như + sanh Nghĩa EngCihui 凜凜如生 ǐnlǐnrúshēng f.e. as if alive (of a portrait/etc.)