凝固浴 ngưng cố dục Hán Việt: ngưng cố dục Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 浴 (dục)Hán Việtngưng cố dụcCấu tạo凝 + 固 + 浴 · ngưng + cố + dục nghĩa thành phần: ngưng + cố + dục Nghĩa EngCihui 凝固浴 ínggùyù n. coagulating bath