凝固熱 níng gù rè · ngưng cố nhiệt Hán Việt: ngưng cố nhiệt · Pinyin: níng gù rè Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 固 (cố) + 熱 (nhiệt)Pinyinníng gù rèHán Việtngưng cố nhiệtCấu tạo凝 + 固 + 熱 · ngưng + cố + nhiệt nghĩa thành phần: ngưng + cố + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单位质量的某种物质在熔点时,从液态变成固态所放出的热量,叫作这种物质的凝固热。