凝固物
ngưng cố vật
Hán Việt: ngưng cố vật
Tổng quan
khối (cục) đông tụ sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc, khối kết, (y học) thể kết, (địa lý,địa chất) sự kết hạch; khối kết hạch
Nghĩa
Việt
- Cihui khối (cục) đông tụ sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc, khối kết, (y học) thể kết, (địa lý,địa chất) sự kết hạch; khối kết hạch