凝成膠狀

níng chéng jiāo zhuàng ngưng thành giao trạng

Hán Việt: ngưng thành giao trạng · Pinyin: níng chéng jiāo zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (thành) + (giao) + (trạng)