凝析油

níng xī yóu ngưng tích du

Hán Việt: ngưng tích du · Pinyin: níng xī yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (tích) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在地层温度和压力超过临界值的条件下,以气态存在,但随着温度和压力的下降,发生反相冷凝所凝析出的液体产物。是管式炉裂解制取乙烯的原料,也可经蒸汽转化制取合成气或氢气。经加工可制得轻质液体燃料。

Eng

  • Cihui 凝析油 íngxīyóu n. condensate (of petroleum)