凝水器 níng shuǐ qì · ngưng thủy khí Hán Việt: ngưng thủy khí · Pinyin: níng shuǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 水 (thủy) + 器 (khí)Pinyinníng shuǐ qìHán Việtngưng thủy khíCấu tạo凝 + 水 + 器 · ngưng + thủy + khí nghĩa thành phần: ngưng + thủy + khí