凝汽器

ngưng khí khí

Hán Việt: ngưng khí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (khí) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凝汽器 íngqìqì n. (steam) condenser M:¹jià