凝灰岩
ngưng hôi nham
Hán Việt: ngưng hôi nham · Pinyin: níng huī yán
Tổng quan
đá ba-dan
Nghĩa
Việt
- Cihui đá ba-dan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火山爆發所噴出的火山灰、火山塵等,與砂、黏土混合凝結成的岩石,多為紅褐色、黃色或灰色。
Eng
- Cihui 凝灰岩 ínghuīyán n. <geol.> tuff
ja
- JMdict tuff