凝結物
ngưng kết vật
Hán Việt: ngưng kết vật
Tổng quan
sự làm đông lại; sự đông lại khối (cục) đông tụ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự làm đông lại; sự đông lại khối (cục) đông tụ
Eng
- Cihui 凝結物 íngjié-wù n. coagulum
Hán Việt: ngưng kết vật
sự làm đông lại; sự đông lại khối (cục) đông tụ