凝結力 ngưng kết lực Hán Việt: ngưng kết lực Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 力 (lực)Hán Việtngưng kết lựcCấu tạo凝 + 結 + 力 · ngưng + kết + lực nghĩa thành phần: ngưng + kết + lực Nghĩa EngCihui 凝結力 íngjié lì n. coagulability