凝結水 ngưng kết thủy Hán Việt: ngưng kết thủy Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 結 (kết) + 水 (thủy)Hán Việtngưng kết thủyCấu tạo凝 + 結 + 水 · ngưng + kết + thủy nghĩa thành phần: ngưng + kết + thủy Nghĩa EngCihui 凝結水 íngjiéshuǐ n. condensate; condensed water