凝縮的 ngưng súc đích Hán Việt: ngưng súc đích Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 縮 (súc) + 的 (đích)Hán Việtngưng súc đíchCấu tạo凝 + 縮 + 的 · ngưng + súc + đích nghĩa thành phần: ngưng + súc + đích Nghĩa EngCihui condensing