凝聚體

níng jù tǐ ngưng tụ thể

Hán Việt: ngưng tụ thể · Pinyin: níng jù tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (tụ) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物理学上指固体和液体。