凝聚力
ngưng tụ lực
Hán Việt: ngưng tụ lực · Pinyin: níng jù lì
Tổng quan
sự kết dính | tính kết dính | mang tính kết dính
Nghĩa
Việt
- Cihui sự kết dính | tính kết dính | mang tính kết dính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同種物質分子間互相吸引的力。參見「內聚力」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内聚力;泛指使人或物聚集到一起的力量:增强集体的~。
Eng
- CC-CEDICT cohesion|cohesiveness|cohesive
- Cihui cohesion; cohesiveness; cohesive