凝聚層
ngưng tụ tằng
Hán Việt: ngưng tụ tằng · Pinyin: níng jù céng
Tổng quan
bó coherent (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui bó coherent (toán học)
Eng
- CC-CEDICT coherent sheaf (math.)
- Cihui coherent sheaf (math.)
Hán Việt: ngưng tụ tằng · Pinyin: níng jù céng
bó coherent (toán học)