凝聚的

ngưng tụ đích

Hán Việt: ngưng tụ đích

Tổng quan

tích tụ, chất đống, (hoá học) kết tụ, địa khối liên kết, (kỹ thuật) sản phẩm thiêu kết, (hoá học) khối kết tụ, tích tụ lại, chất đống lại

Cấu tạo: (ngưng) + (tụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích tụ, chất đống, (hoá học) kết tụ, địa khối liên kết, (kỹ thuật) sản phẩm thiêu kết, (hoá học) khối kết tụ, tích tụ lại, chất đống lại