凝胶电泳

níng jiāo diàn yǒngngưng giao điện vịnh

Hán Việt: ngưng giao điện vịnh · Pinyin: níng jiāo diàn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 電 (điện) + 泳 (vịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện di gel

Đức

  • Handedict Gelelektrophorese (S, Bio, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝胶状的 · 凝胶体 · 凝胶化 · 凝胶化作用 · 凝胶作用 · 电泳涂铝 · 凝胶剂 · 凝胶煤素质