電泳塗鋁 điện vịnh đồ lữ Hán Việt: điện vịnh đồ lữ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 泳 (vịnh) + 塗 (đồ) + 鋁 (lữ)Hán Việtđiện vịnh đồ lữCấu tạo電 + 泳 + 塗 + 鋁 · điện + vịnh + đồ + lữ nghĩa thành phần: điện + vịnh + đồ + lữ