凝胶煤素质 ngưng giao môi tố chất Hán Việt: ngưng giao môi tố chất Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 煤 (môi) + 素 (tố) + 質 (chất)Hán Việtngưng giao môi tố chấtTừ loạidanhCấu tạo凝 + 膠 + 煤 + 素 + 質 · ngưng + giao + môi + tố + chất nghĩa thành phần: ngưng + giao + môi + tố + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 than keoMainlandKaggle Zh-Vi colliniteEngCihui collinite Từ liên quan Gần nghĩa凝胶化作用 · 凝胶状的 · 素质教育 · 凝胶鉴定法 · 凝胶作用 · 凝胶电泳 · 素质测验