凝胶鉴定法

ngưng giao giám định pháp

Hán Việt: ngưng giao giám định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 鑑 (giám) + 定 (định) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xác định bằng gel

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gelodiagnosis

Eng

  • Cihui gelodiagnosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝胶化作用 · 凝胶状的 · 凝胶煤素质 · 凝胶作用 · 凝胶电泳