凝膠狀的

ngưng giao trạng đích

Hán Việt: ngưng giao trạng đích

Tổng quan

(thuộc) gelatin, sền sệt

Cấu tạo: (ngưng) + (giao) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) gelatin, sền sệt