凝膠電泳 níng jiāo diàn yǒng · ngưng giao điện vịnh Hán Việt: ngưng giao điện vịnh · Pinyin: níng jiāo diàn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 膠 (giao) + 電 (điện) + 泳 (vịnh)Pinyinníng jiāo diàn yǒngHán Việtngưng giao điện vịnhCấu tạo凝 + 膠 + 電 + 泳 · ngưng + giao + điện + vịnh nghĩa thành phần: ngưng + giao + điện + vịnh