凝花菜

níng huā cài ngưng hoa thái

Hán Việt: ngưng hoa thái · Pinyin: níng huā cài

Tổng quan

gelidiella, tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới

Cấu tạo: (ngưng) + (hoa) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gelidiella, tảo đỏ nhiệt đới và cận nhiệt đới

Eng

  • CC-CEDICT gelidiella, tropical and subtropical red algae
  • Cihui gelidiella, tropical and subtropical red algae