凝集原
ngưng tập nguyên
Hán Việt: ngưng tập nguyên
Tổng quan
Aglutinogen; ngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết
Nghĩa
Việt
- Cihui Aglutinogen; ngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết
ja
- JMdict agglutinogen
Hán Việt: ngưng tập nguyên
Aglutinogen; ngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết