凝集原
ngưng tập nguyên
Hán Việt: ngưng tập nguyên
Tổng quan
Aglutinogen; ngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguyên ngưng kết
- Tần suất từ Aglutinogen; ngưng kết nguyên, chất gây ngưng kết
Mainland
- Kaggle Zh-Vi agglutinogen
Eng
- JMdict agglutinogen
- Tần suất từ agglutinogen
ja
- JMdict 凝集原(ぎょうしゅうげん)