凝集的 níng jí de · ngưng tập đích Hán Việt: ngưng tập đích · Pinyin: níng jí de Tổng quan làm dính kết Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 的 (đích)Pinyinníng jí deHán Việtngưng tập đíchCấu tạo凝 + 集 + 的 · ngưng + tập + đích nghĩa thành phần: ngưng + tập + đích Nghĩa ViệtCihui làm dính kết