凝集簇 ngưng tập thốc Hán Việt: ngưng tập thốc Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 簇 (thốc)Hán Việtngưng tập thốcTừ loạidanhCấu tạo凝 + 集 + 簇 · ngưng + tập + thốc nghĩa thành phần: ngưng + tập + thốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cụm ngưng kếtMainlandKaggle Zh-Vi agglutinophoreEngCihui agglutinophore Từ liên quan Gần nghĩa凝集原 · 凝集的 · 凝集素 · 凝集 · 凝集性 · 凝集物 · 凝集能 · 凝集酶