凝露驄 níng lù cōng · ngưng lộ thông Hán Việt: ngưng lộ thông · Pinyin: níng lù cōng Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 露 (lộ) + 驄 (thông)Pinyinníng lù cōngHán Việtngưng lộ thôngCấu tạo凝 + 露 + 驄 · ngưng + lộ + thông nghĩa thành phần: ngưng + lộ + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"凝露騘"; 古代良马名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"凝露騘"。 2.古代良马名。