几上肉 jǐ shàng ròu · kỉ thượng nhục Hán Việt: kỉ thượng nhục · Pinyin: jǐ shàng ròu Tổng quan Cấu tạo: 几 (kỉ) + 上 (thượng) + 肉 (nhục)Pinyinjǐ shàng ròuHán Việtkỉ thượng nhụcCấu tạo几 + 上 + 肉 · kỉ + thượng + nhục nghĩa thành phần: kỉ + thượng + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 案上的肉,比喻任人宰割。Tân Hoa Tự Điển 1.案上的肉,比喻任人宰割。