幾乎全部 ki hồ toàn bộ Hán Việt: ki hồ toàn bộ Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 乎 (hồ) + 全 (toàn) + 部 (bộ)Hán Việtki hồ toàn bộCấu tạo幾 + 乎 + 全 + 部 · ki + hồ + toàn + bộ nghĩa thành phần: ki + hồ + toàn + bộ Nghĩa EngCihui nine tenths