幾乎每次

jī hū měi cì ki hồ mỗi thứ

Hán Việt: ki hồ mỗi thứ · Pinyin: jī hū měi cì

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hồ) + (mỗi) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ninety-nine times out of hundred