幾乎相同 ki hồ tương đồng Hán Việt: ki hồ tương đồng Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 乎 (hồ) + 相 (tương) + 同 (đồng)Hán Việtki hồ tương đồngCấu tạo幾 + 乎 + 相 + 同 · ki + hồ + tương + đồng nghĩa thành phần: ki + hồ + tương + đồng Nghĩa EngCihui much at one