幾乎等於 jī hū děng yú · ki hồ đẳng vu Hán Việt: ki hồ đẳng vu · Pinyin: jī hū děng yú Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 乎 (hồ) + 等 (đẳng) + 於 (vu)Pinyinjī hū děng yúHán Việtki hồ đẳng vuCấu tạo幾 + 乎 + 等 + 於 · ki + hồ + đẳng + vu nghĩa thành phần: ki + hồ + đẳng + vu