幾乎絕對 ki hồ tuyệt đối Hán Việt: ki hồ tuyệt đối Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 乎 (hồ) + 絕 (tuyệt) + 對 (đối)Hán Việtki hồ tuyệt đốiCấu tạo幾 + 乎 + 絕 + 對 · ki + hồ + tuyệt + đối nghĩa thành phần: ki + hồ + tuyệt + đối Nghĩa EngCihui thousand one