幾何中心 jī hé zhōng xīn · ki hà trung tâm Hán Việt: ki hà trung tâm · Pinyin: jī hé zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinjī hé zhōng xīnHán Việtki hà trung tâmCấu tạo幾 + 何 + 中 + 心 · ki + hà + trung + tâm nghĩa thành phần: ki + hà + trung + tâm