幾何關係 jǐ hé guān xi · ki hà quan hệ Hán Việt: ki hà quan hệ · Pinyin: jǐ hé guān xi Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinjǐ hé guān xiHán Việtki hà quan hệCấu tạo幾 + 何 + 關 + 係 · ki + hà + quan + hệ nghĩa thành phần: ki + hà + quan + hệ