几何动力学 ki hà động lực học Hán Việt: ki hà động lực học Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtki hà động lực họcTừ loạidanhCấu tạo幾 + 何 + 動 + 力 + 學 · ki + hà + động + lực + học nghĩa thành phần: ki + hà + động + lực + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 động lực học hình họcMainlandKaggle Zh-Vi geometrodynamicsEngCihui geometrodynamics Từ liên quan Gần nghĩa几何学上的 · 几何平均数 · 几何拓扑学 · 几何光学 · 几何原本 · 几何图形 · 几何学上 · 几何学的