幾何動力學 ki hà động lực học Hán Việt: ki hà động lực học Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtki hà động lực họcCấu tạo幾 + 何 + 動 + 力 + 學 · ki + hà + động + lực + học nghĩa thành phần: ki + hà + động + lực + học Nghĩa EngCihui geometrodynamics