几何图形
ki hà đồ hình
Hán Việt: ki hà đồ hình · Pinyin: jǐ hé tú xíng
Tổng quan
Hán Việt: KI, CƠ HÀ ĐỒ HÌNH hình hình học
点、线、面、体或它们的组合。
點、線、面、體等所合成的圖形。也稱為「空間圖形」。
Nghĩa
Việt
- Cihui hình học không gian
- Biên soạn geometric figure
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 點、線、面、體等所合成的圖形。也稱為「空間圖形」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 点、线、面、体或它们的组合。
- Kaggle Zh-Vi geometrical figure
Eng
- Cihui 幾何圖形 ǐhé túxíng n. geometric figure
Đức
- Handedict geometrische Figuren (S, Math)