几何学图形 ki hà học đồ hình Hán Việt: ki hà học đồ hình Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Hán Việtki hà học đồ hìnhTừ loạidanhCấu tạo幾 + 何 + 學 + 圖 + 形 · ki + hà + học + đồ + hình nghĩa thành phần: ki + hà + học + đồ + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình dạng hình họcMainlandKaggle Zh-Vi geometricsEngCihui geometrics Từ liên quan Gần nghĩa几何学上的 · 几何平均数 · 几何拓扑学 · 图形分辨率 · 图形处理器 · 几何光学 · 几何原本 · 几何图形