幾何平均 jī hé píng jūn · ki hà bình quân Hán Việt: ki hà bình quân · Pinyin: jī hé píng jūn Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 平 (bình) + 均 (quân)Pinyinjī hé píng jūnHán Việtki hà bình quânCấu tạo幾 + 何 + 平 + 均 · ki + hà + bình + quân nghĩa thành phần: ki + hà + bình + quân Nghĩa jaJMdict geometric mean