幾內亞豬 jī nèi yà zhū · ki nội á trư Hán Việt: ki nội á trư · Pinyin: jī nèi yà zhū Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 內 (nội) + 亞 (á) + 豬 (trư)Pinyinjī nèi yà zhūHán Việtki nội á trưCấu tạo幾 + 內 + 亞 + 豬 · ki + nội + á + trư nghĩa thành phần: ki + nội + á + trư