幾分姿色 ki phân tư sắc Hán Việt: ki phân tư sắc Tổng quan Cấu tạo: 幾 (ki) + 分 (phân) + 姿 (tư) + 色 (sắc)Hán Việtki phân tư sắcCấu tạo幾 + 分 + 姿 + 色 · ki + phân + tư + sắc nghĩa thành phần: ki + phân + tư + sắc Nghĩa EngCihui 幾分姿色 ǐ fēn zīsè n. rather charming looks (of women)