幾打疙瘩

ki đả ngật đáp

Hán Việt: ki đả ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (đả) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 几打疙瘩 idageda on. sound of feet on stairs