几案才 kỉ án tài Hán Việt: kỉ án tài Tổng quan Cấu tạo: 几 (kỉ) + 案 (án) + 才 (tài)Hán Việtkỉ án tàiCấu tạo几 + 案 + 才 · kỉ + án + tài nghĩa thành phần: kỉ + án + tài