几次

jǐ cìki thứ

Hán Việt: ki thứ · Pinyin: jǐ cì

Tổng quan

một vài lần

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多少次。表疑問的語氣。如:「紅樓夢你總共看過幾次?」 2.好多次。如:「連續幾次的打擊,使他完全喪失信心!」

Cấu tạo: 幾 (ki) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mấy lần
  • Google Alex v6 vài lần
  • VietPhrases vài lần
  • Biên soạn 1. several times; on several occasions 2. how many times

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.多少次。表疑問的語氣。如:「紅樓夢你總共看過幾次?」 2.好多次。如:「連續幾次的打擊,使他完全喪失信心!」

Eng

  • Cihui several times

Đức

  • Handedict ein paar mal, mehrmals, öfter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一再 · 再三